Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yohandry Orozco

CaraboboTiền đạoVEN
35Tuổi
168Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yohandry Orozco là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

37Trận ra sân
24Đá chính
873Phút
4Bàn thắng
12Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—3222706401125778%56%203,08
Copa Sudamericana2026—521670013273%57%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 3,08

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
11
Sút / trúng đích
7/25
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/299 (78%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
14/41 (34%)
Chuyền dài chính xác
17/32 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/50 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/65 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yohandry Orozco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraH 2-2290110213/1601/2—7,30
12/10/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 1-0290000121/2913/3—7,00
20/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 1-131000026/70——6,60
16/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaT 1-0640110217/2202/3—7,40
13/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloT 2-021102103/712/2—7,60
08/09/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCT 1-026001139/1312/3—7,10
04/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoB 3-4900030629/3636/10—8,00
31/08/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasH 0-0450010010/1412/5—6,40
22/08/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCH 1-1900030226/3100/1—6,60
17/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoT 1-0710043216/2402/6V6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 750 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,1 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201119750 nghìn €
28/06/201120750 nghìn €
22/01/201220750 nghìn €
28/06/201221600 nghìn €
12/01/201321500 nghìn €
29/06/201322400 nghìn €
29/01/201725500 nghìn €
11/06/201726650 nghìn €
09/10/201726650 nghìn €
10/12/201726650 nghìn €
06/03/201826650 nghìn €
07/06/201827900 nghìn €
08/10/201827900 nghìn €
22/12/2018271,1 triệu €
07/02/2019271,1 triệu €
12/08/2019281,0 triệu €
27/02/2020281,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
06/06/202130600 nghìn €
23/09/202130700 nghìn €
12/01/202230600 nghìn €
16/06/202231750 nghìn €
11/12/202231550 nghìn €
24/05/202332500 nghìn €
17/12/202332450 nghìn €
14/11/202433400 nghìn €
13/05/202534350 nghìn €
02/09/202534275 nghìn €
04/12/202534275 nghìn €
28/05/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy68
  • Sức mạnh40
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com