Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yohan Tavares

FC Ouest TourangeauHậu vệPOR
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yohan Tavares là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Ouest Tourangeau.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yohan Tavares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ligue 2vs FC RouenT 1-0dự bị00000—0———
20/05/2026Ligue 2@ FC RouenH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Ligue 2vs BoulogneT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 2@ TroyesB 0-4280000017/1811/1—5,82
25/04/2026Ligue 2vs Rodez AveyronH 0-0dự bị00000—0———
21/04/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 2-2400000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,9 triệu €2015: 3,1 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/2013241,2 triệu €
07/10/2013251,5 triệu €
25/02/2014252,0 triệu €
24/07/2014262,5 triệu €
16/02/2015262,9 triệu €
30/06/2015273,1 triệu €
23/02/2016272,8 triệu €
23/02/201728500 nghìn €
02/07/201729400 nghìn €
06/02/201829400 nghìn €
12/06/201830600 nghìn €
07/01/201930600 nghìn €
26/06/201931600 nghìn €
29/12/201931600 nghìn €
07/04/202032475 nghìn €
16/08/202032475 nghìn €
27/01/202132400 nghìn €
20/05/202133350 nghìn €
26/12/202133300 nghìn €
30/05/202234200 nghìn €
27/10/202234200 nghìn €
15/06/202335200 nghìn €
12/12/202335200 nghìn €
10/06/202436150 nghìn €
03/12/202436150 nghìn €
01/06/202537100 nghìn €
10/12/202537100 nghìn €
25/05/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,1 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Stade Lavallois MFCFC Ouest TourangeauChuyển nhượng—
30/06/2022Belenenses SADStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
29/08/2021CD TondelaBelenenses SADChuyển nhượng—
30/06/2019TroyesCD TondelaChuyển nhượng—
28/08/2018APOEL NicosiaTroyesChuyển nhượng—
30/06/2018Vitoria SetubalAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
01/01/2018True Bangkok UnitedVitoria SetubalChuyển nhượng—
30/11/2016EstorilTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
26/07/2013ChievoEstorilChuyển nhượng—
30/06/2013Standard LiegeChievoHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2013EstorilStandard LiegeCho mượn—
29/01/2013Standard LiegeEstorilChuyển nhượng—
17/07/2012SC Beira-MarStandard LiegeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2008Le Mans BSC Beira-MarChuyển nhượng—
30/06/2007Le Mans FC U19Le Mans BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com