
Yohan Mannone là hậu vệ 31 tuổi, hiện khoác áo FC Wiltz 71.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
534Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 6 | 6 | 534 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 6 trận ra sân, 534 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/53 | 1 | 1/4 | — | 6,81 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 2/4 | — | 5,85 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/07/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/05/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Wiltz 71 | FC Atert Bissen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nomme JK Kalju | FC Wiltz 71 | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Paris Saint Germain II | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Beauvais | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | USM Senlis | Beauvais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Racing Club de France | USM Senlis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Montceau Bourgogne | Racing Club de France | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | AC Boulogne-Billancourt | FC Montceau Bourgogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing Club de France B | AC Boulogne-Billancourt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Racing Club De France U19 | Racing Club de France B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh64
- Thể lực58