Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yohan Mannone

FC Wiltz 71Hậu vệ
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yohan Mannone là hậu vệ 31 tuổi, hiện khoác áo FC Wiltz 71.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
534Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——6653400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 6 trận ra sân, 534 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yohan Mannone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCH 1-1900000152/5311/4—6,81
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCB 2-6900000039/4212/4—5,85
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikB 1-29000000—0——6,20
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KI KlaksvikB 1-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €20222025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/202226100 nghìn €
12/05/202226150 nghìn €
25/10/202227150 nghìn €
04/04/202327100 nghìn €
09/07/202327100 nghìn €
28/11/202328150 nghìn €
14/05/202428150 nghìn €
05/09/202429150 nghìn €
26/12/202429125 nghìn €
18/06/202529125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Wiltz 71FC Atert BissenChuyển nhượng—
30/06/2024Nomme JK KaljuFC Wiltz 71Chuyển nhượng—
08/02/2022Paris Saint Germain IINomme JK KaljuChuyển nhượng—
30/06/2020BeauvaisParis Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2019USM SenlisBeauvaisChuyển nhượng—
30/06/2018Racing Club de FranceUSM SenlisChuyển nhượng—
30/06/2017FC Montceau BourgogneRacing Club de FranceChuyển nhượng—
09/01/2017AC Boulogne-BillancourtFC Montceau BourgogneChuyển nhượng—
30/06/2016Racing Club de France BAC Boulogne-BillancourtChuyển nhượng—
30/06/2014Racing Club De France U19Racing Club de France BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh64
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com