Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yohan Demoncy

SochauxTiền vệFRA
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yohan Demoncy là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—432220003182%50%106,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/82 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yohan Demoncy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ MetzB 2-3450000016/1900/2—5,68
10/10/2026Ligue 2vs BoulogneH 1-1680021420/2503/6V6,61
19/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 1-1780010224/2603/7—7,03
12/09/2026Ligue 2vs FC NantesT 1-031000008/1215/7—6,93
10/05/2026Ligue 2@ ClermontB 0-1720010231/3700/1—6,22
03/05/2026Ligue 2vs BastiaB 0-1290000021/2202/2—6,88
25/04/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 2-3270000012/1712/6—5,77
18/04/2026Ligue 2@ Pau FCB 1-2620000124/2811/4—6,41
11/04/2026Ligue 2vs GrenobleH 1-1310010212/1400/1—6,48
04/04/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 0-1690000434/3833/5—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201822200 nghìn €
07/01/201922400 nghìn €
26/06/201923700 nghìn €
05/01/202023700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
10/11/202024450 nghìn €
24/06/202125400 nghìn €
26/12/202125400 nghìn €
01/06/202226400 nghìn €
27/10/202226450 nghìn €
05/04/202326600 nghìn €
15/06/202327600 nghìn €
26/10/202327500 nghìn €
12/12/202327400 nghìn €
10/06/202428500 nghìn €
02/10/202428600 nghìn €
03/12/202428600 nghìn €
01/06/202529800 nghìn €
12/10/202529700 nghìn €
10/12/202529500 nghìn €
25/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Stade DE ReimsSochauxChuyển nhượng—
29/06/2026GuingampStade DE ReimsCho mượn—
31/12/2025Stade DE ReimsGuingampChuyển nhượng—
30/06/2025FC AnnecyStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/01/2024Paris FCFC AnnecyChuyển nhượng—
29/06/2023FC AnnecyParis FCCho mượn—
26/09/2022Paris FCFC AnnecyChuyển nhượng—
30/06/2021US OrléansParis FCChuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain IIUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2018US OrléansParis Saint Germain IICho mượn—
29/01/2018Paris Saint Germain IIUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2009CS Meaux Academy JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com