
Yohan Cassubie là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lahti.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.197Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1098Phút/bàn
8/35Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 26 | 25 | 2.197 | 2 | 0 | 3 | 35 | 8 | 87% | 54% | 6 | 0 | 6,87 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.197 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/35
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 25/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1131/1297 (87%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/110 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 48
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 127/234 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 88
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 269
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 49/58 | 5 | 5/6 | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/74 | 1 | 3/9 | — | 6,93 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 74/78 | 1 | 7/12 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 54/62 | 3 | 5/12 | V | 6,22 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 3 | 8/10 | — | 7,15 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/58 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 31/34 | 3 | 6/9 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 1/4 | V | 6,43 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/54 | 5 | 9/12 | — | 6,81 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/59 | 3 | 4/8 | — | 7,20 |