
Yohan Bilingi
Hậu vệFRA
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Yohan Bilingi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 0 | 4/7 | — | 6,71 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 5/8 | — | 6,44 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 3 | 4/5 | — | 6,77 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 5,79 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/42 | 3 | 6/12 | V | 4,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/03/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Spartak Subotica | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2025 | Free Player | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | USL Dunkerque | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Guingamp | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Concarneau | Guingamp | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Guingamp | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Bastia Borgo | Guingamp | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Guingamp | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Guingamp U19 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Cannes U17 | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | AS Cannes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RC Joinville Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực47