
Yohan Bai là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 8 | 3 | 240 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,36 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/79 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/05/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,18 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 11/06/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 07/06/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/5 | — | 6,14 |
| 31/05/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/7 | — | 6,48 |
| 24/05/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 4/12 | — | 6,19 |
| 10/05/2026 | Canadian Championship | @ Forge FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,63 |
| 25/04/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/05/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Free Player | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lokomotiv Plovdiv | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2024 | Bastia | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | CSKA Sofia | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Canet Roussillon | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Oissel | Canet Roussillon | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | AS Furiani Agliani | Oissel | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Epinal | AS Furiani Agliani | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2016 | Amiens SC II | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Amiens U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Amiens U17 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Amiens SC Reserve | Amiens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RC Lens Youth | Amiens SC Reserve | Chuyển nhượng | — |