
Yofandani Pranata
Thủ mônINA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Yofandani Pranata là thủ môn 25 tuổi quốc tịch INA.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/07/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/03/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/08/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 15/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/07/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Dewa United FC | PSGC Ciamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSIS Semarang | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | PSIS Semarang U20 | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | — | PSIS Semarang U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | PSIS Semarang Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Football School (Indonesia) | PSIS Semarang Youth | Chuyển nhượng | — |