Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yodsak·Chaowana

Chiangmai United FCTiền đạoTHA
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yodsak·Chaowana là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chiangmai United FC.

Tiểu sử Yodsak·Chaowana

Yodsak·Chaowana là tiền đạo quốc tịch Thái Lan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Chiangmai United FC và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/04/1996 và nặng 71 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn tại Hạng Nhất Thái. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Ayutthaya United đến Chiangmai United FC vào ngày 01/08/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Thái2026-2027—00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20182150 nghìn €
02/07/20182275 nghìn €
20/02/20192275 nghìn €
11/03/20202375 nghìn €
24/01/20212475 nghìn €
09/01/20222575 nghìn €
14/08/20222675 nghìn €
22/01/20232675 nghìn €
24/09/202327100 nghìn €
25/02/20242775 nghìn €
25/08/20242875 nghìn €
01/05/20252950 nghìn €
21/12/20252925 nghìn €
14/05/20263025 nghìn €
22/09/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Ayutthaya UnitedChiangmai United FCChuyển nhượng—
06/01/2026Sisaket UnitedAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
27/08/2025Kasetsart FCSisaket UnitedChuyển nhượng—
24/07/2024BEC Tero SasanaKasetsart FCChuyển nhượng—
03/01/2020Ratchaburi FCBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
27/11/2018Uthai Thani ForestRatchaburi FCChuyển nhượng—
31/12/2016Toko Customs UnitedUthai Thani ForestChuyển nhượng—
31/12/2015Assumption UnitedToko Customs UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh41
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com