Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoan Baurenski

FK Septemvri SofiaTiền vệBUL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yoan Baurenski là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FK Septemvri Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—111194100000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 941 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoan Baurenski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First Leaguevs Yantra GabrovoT 2-19200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/202119100 nghìn €
16/06/202119100 nghìn €
13/10/202119150 nghìn €
07/12/202120175 nghìn €
04/04/202220200 nghìn €
30/05/202220200 nghìn €
27/11/202221200 nghìn €
04/06/202321200 nghìn €
19/12/202322200 nghìn €
02/06/202422225 nghìn €
09/09/202422300 nghìn €
01/12/202423300 nghìn €
01/06/202523350 nghìn €
07/12/202524400 nghìn €
21/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Spartak VarnaSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
12/07/2023Beroe Stara ZagoraSpartak VarnaChuyển nhượng—
03/01/2023CSKA SofiaBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
30/05/2022Botev VratsaCSKA SofiaCho mượn—
30/06/2021CSKA SofiaBotev VratsaChuyển nhượng 0.0065M €6 nghìn €
29/06/2021Litex LovechCSKA SofiaCho mượn—
20/07/2020CSKA SofiaLitex LovechChuyển nhượng—
30/06/2020CSKA Sofia U19CSKA SofiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com