Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yira Sor

AmedsporTiền vệNGR
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Yira Sor là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Amedspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
217Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—332171005386%52%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/75 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yira Sor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 2-1501043013/1514/5—8,20
25/08/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-2900010222/2713/7—6,22
17/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0770000030/3312/5—6,82
31/05/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 0-0560000014/1804/4—6,95
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-0dự bị00000—0———
20/05/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpH 0-0190000211/1100/1—7,35
11/05/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 3-0dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 0-28001105/703/3—6,60
25/04/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeH 1-1dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 2,2 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/04/202120150 nghìn €
24/06/202120150 nghìn €
25/12/202121500 nghìn €
21/06/2022212,2 triệu €
28/09/2022225,0 triệu €
13/12/2022224,0 triệu €
08/06/2023223,5 triệu €
18/12/2023233,5 triệu €
21/03/2024234,0 triệu €
03/06/2024234,0 triệu €
01/10/2024245,0 triệu €
10/12/2024245,0 triệu €
11/06/2025245,0 triệu €
30/09/2025254,0 triệu €
09/12/2025253,0 triệu €
03/06/2026252,5 triệu €
29/09/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Racing GenkAmedsporHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2022SK Slavia PrahaRacing GenkHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
20/01/2022FC Baník OstravaSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
08/02/202136 Lion FCFC Baník OstravaChuyển nhượng—
31/12/2018Family Love Football Academy36 Lion FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh39
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com