
Yin Hanlong là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
829Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 9 | 783 | 3 | 1 | 2 | 13 | 4 | 70% | 36% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/296 (70%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 15/45 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/54 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/73 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 40
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 16/22 | 0 | 5/12 | — | 7,71 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/19 | 3 | 5/12 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 1/5 | — | 8,00 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 74 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5/11 | 1 | 4/10 | — | 8,35 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/41 | 2 | 2/6 | — | 7,08 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/6 | — | 5,92 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | 3/6 | — | 6,28 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/4 | — | 6,09 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 2-2 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/30 | 2 | 2/2 | V | 6,26 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh48
- Thể lực38