
Yimy Gómez là thủ môn 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.233Phút
63Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 14 | 1.233 | 63 | 5 | 15 | 65% | 85% | 1 | 0 | 7,20 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.233 phút · điểm TB 7,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 63
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/361 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 58/177 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 24/32 | 0 | — | — | 7,71 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/24 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 2/2 | — | 7,33 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 12/22 | 0 | 1/1 | — | 5,71 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 2/2 | V | 6,94 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 15/31 | 0 | — | — | 6,81 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | — | — | 7,59 |
| 01/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 0-0 | 90 | 9 | 1 | 0 | 9/24 | 0 | — | — | 8,80 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 90 | 10 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | — | — | 8,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Dep.Independiente Medellin | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Internacional de Bogota | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Dep.Independiente Medellin | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Barranquilla FC | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Dep.Independiente Medellin | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Fortaleza F.C | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Dep.Independiente Medellin | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |