
Yimmi Chará
35Tuổi
165Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Yimmi Chará là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
19Đá chính
1.576Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 14 | 1.158 | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 88% | 43% | 0 | 0 | 6,53 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 4 | 328 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 50% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.158 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 611/690 (88%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/51 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 34
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/180 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 3/5 | — | 6,54 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | 2/5 | V | 6,82 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | vs Sporting Cristal | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 48/50 | 2 | 5/10 | — | 6,82 |
| 17/05/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 14/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 25 | 1,8 triệu € |
| 22/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/11/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/03/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 17/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 300 nghìn € |
| 01/09/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Portland Timbers | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Atlético Mineiro - MG | Portland Timbers | Hết hạn mượn 2.727272M € | 2,7 triệu € |
| 08/06/2018 | Atletico Junior Barranquilla | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 5.15M € | 5,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Monterrey | Atletico Junior Barranquilla | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Monterrey | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Monterrey | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Atletico Nacional Medellin | Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Monterrey | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Deportes Tolima | Monterrey | Hết hạn mượn 3.35M € | 3,4 triệu € |
| 31/12/2009 | CD Centauros Villavicencio | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực46