
Yilson Rosales là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
2.092Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2092Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 25 | 20 | 1.822 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 79% | 61% | 4 | 0 | 6,35 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.822 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/633 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/42 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/78 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/132 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 244
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,99 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | V | 5,14 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 3 | 4/6 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,52 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/51 | 1 | 2/2 | — | 6,21 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 6/9 | — | 6,38 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/2 | — | 6,42 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 2 | 4/7 | V | 5,89 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 2 | 4/7 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/09/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy38
- Sức mạnh69
- Thể lực50