
Yhormar Hurtado là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
215Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 215 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 77% | 53% | 1 | 1 | 6,67 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/106 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/58 | 0 | 2/7 | — | 6,95 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/51 | 1 | 2/3 | — | 7,48 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 2 | 2/5 | V | 6,08 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 3/6 | — | 7,31 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/56 | 1 | 4/7 | — | 7,44 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 3 | 7/12 | — | 7,55 |
| 30/04/2026 | Copa Libertadores | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/3 | — | 6,14 |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/8 | — | 6,20 |
| 08/04/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 1/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 375 nghìn € |
| 01/09/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Always Ready | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2026 | Deportes Tolima | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aguilas Doradas | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Alianza Fútbol Club | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2021 | Deportivo Pasto | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Alianza Fútbol Club | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực51