Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yhonattan Yustiz

34Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Yhonattan Yustiz là thủ môn 34 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
1.080Phút
53Cứu thua
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—31311.0805331367%100%402,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 2,84

Thủ môn

Cứu thua
53
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/4
Bắt bóng bổng tốt
13

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/283 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
74/166 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yhonattan Yustiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 4-09070011/150——8,00
21/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 3-19060114/240—V7,40
17/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCT 3-09040219/2501/1—8,10
13/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 2-09041116/210——7,80
07/09/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCT 1-09020221/2903/3—7,30
04/09/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosT 4-19040318/2301/1—7,10
31/08/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCH 2-29021016/220——6,20
23/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraT 3-19071012/230——8,11
17/08/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-19080114/2401/1—8,20
10/08/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaT 2-19010013/2102/2—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20162450 nghìn €
19/09/20162475 nghìn €
27/11/201624100 nghìn €
29/01/201725150 nghìn €
11/06/201725200 nghìn €
09/10/201725200 nghìn €
10/12/201725200 nghìn €
06/06/201826200 nghìn €
23/09/201826200 nghìn €
22/12/201826200 nghìn €
02/05/201927250 nghìn €
04/08/201927300 nghìn €
10/11/201927300 nghìn €
31/03/202028300 nghìn €
19/12/202028250 nghìn €
04/06/202129250 nghìn €
17/10/202129250 nghìn €
05/06/202230300 nghìn €
30/10/202230300 nghìn €
03/04/202331300 nghìn €
18/07/202331300 nghìn €
03/01/202431300 nghìn €
13/06/202432300 nghìn €
05/12/202432275 nghìn €
18/06/202533200 nghìn €
21/12/202533150 nghìn €
28/05/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com