Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yhoan Andzouana

KonyasporHậu vệCGO
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yhoan Andzouana là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Konyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—654630012186%48%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/212 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
11
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yhoan Andzouana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-1900000028/3314/7—6,67
11/10/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüH 0-0dự bị00000—0———
30/09/2026CANvs CameroonH 1-1680000023/2857/10—6,71
13/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 1-013000002/20——7,00
05/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1900010250/5725/9—6,87
29/08/2026Süper Ligvs KocaelisporB 1-2900000127/3623/6—6,56
23/08/2026Süper Lig@ FenerbahceB 2-4900111348/5402/5—7,07
15/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-1900000228/3012/7—7,11
23/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ TrabzonsporB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Süper Lig@ KayserisporB 1-2900030227/3103/7—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201619150 nghìn €
16/08/201720100 nghìn €
31/12/201721100 nghìn €
29/05/201821150 nghìn €
18/02/201922150 nghìn €
28/06/201922250 nghìn €
20/08/201922300 nghìn €
12/11/201922400 nghìn €
29/03/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
27/12/202024250 nghìn €
25/06/202124350 nghìn €
25/12/202125400 nghìn €
22/06/202225400 nghìn €
15/12/202226450 nghìn €
20/06/202326450 nghìn €
26/12/202327550 nghìn €
06/06/202427650 nghìn €
26/12/202428600 nghìn €
19/06/202528600 nghìn €
16/12/202529800 nghìn €
20/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025Dunajska StredaKonyasporChuyển nhượng—
28/07/2020KSV RoeselareDunajska StredaChuyển nhượng—
01/09/2019Girona FCKSV RoeselareChuyển nhượng—
30/06/2019CF PeraladaGirona FCChuyển nhượng—
30/07/2017Monaco U21CF PeraladaChuyển nhượng—
30/06/2015Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AAS Sarcelles JugendMonaco U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com