
Ygor Catatau là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
219Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 171 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 33% | 1 | 0 | 2,10 |
| Serie B Brazil | 2026 | — | 6 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 46% | 0 | 0 | 5,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 2,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,18 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Copa do Brasil | vs Barra FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 6/18 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/08/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/05/2023 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Disqualification | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sepahan | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Madureira | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sampaio Correa | Madureira | Cho mượn | — |
| 11/04/2022 | Madureira | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Mumbai City FC | Madureira | Cho mượn | — |
| 23/09/2021 | Madureira | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Vitória - BA | Madureira | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Madureira | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Vasco da Gama Saf - RJ | Madureira | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Madureira | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Madureira | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Madureira | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2018 | Boa EC | Madureira | Cho mượn | — |
| 31/03/2018 | Madureira | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Madureira | Cho mượn | — |
| 14/05/2017 | Madureira | Clube Atlético da Barra da Tijuca (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Madureira U20 | Madureira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực44