
Yevhen Selin là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2010 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/12/2010 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2011 | 23 | 1,3 triệu € |
| 04/01/2012 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/07/2012 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/12/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2015 | 27 | 900 nghìn € |
| 20/06/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/07/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/01/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/05/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/12/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/09/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 05/10/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/05/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 19/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | UCSA Tarasivka | Avangard Lozova | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | LNZ Cherkasy | UCSA Tarasivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Chornomorets Odesa | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Desna Chernihiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Anorthosis Famagusta FC | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MTK Budapest | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Asteras Aktor | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Dynamo Kyiv | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Platanias FC | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 10/08/2015 | Dynamo Kyiv | Platanias FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 01/03/2015 | Dynamo Kyiv | Metalist Kharkiv (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2013 | FC Vorskla Poltava | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2010 | Metalist Kharkiv (- 2016) | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | FC Vorskla Poltava | Metalist Kharkiv (- 2016) | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Metalist Kharkiv (- 2016) | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2008 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Metalist Kharkiv (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Stal Alchevsk II | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Stal Alchevsk U17 | Stal Alchevsk II | Chuyển nhượng | — |