Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yevgeniy Shevchenko

Obolon KyivHậu vệUKR
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Yevgeniy Shevchenko là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5434600000——106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yevgeniy Shevchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-09000000—0——6,70
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-39000000—0——6,10
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-5900000—0——5,70
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-06700000—0—V6,15
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-39000000—0——6,20
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-19000000—0——6,60
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-09000000—0——7,00
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-29000000—0—V6,05
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 1-11700000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20151925 nghìn €
08/02/201721100 nghìn €
03/01/20182275 nghìn €
26/05/20182275 nghìn €
01/12/201823150 nghìn €
15/06/201923200 nghìn €
17/12/201924200 nghìn €
17/08/202024150 nghìn €
04/12/202025125 nghìn €
16/06/202125100 nghìn €
05/12/202126100 nghìn €
17/05/202226100 nghìn €
05/12/202227150 nghìn €
20/06/202327175 nghìn €
13/09/202327300 nghìn €
10/12/202328300 nghìn €
05/06/202428300 nghìn €
16/12/202429300 nghìn €
09/06/202529400 nghìn €
17/12/202530400 nghìn €
01/06/202630400 nghìn €
20/09/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com