
Yevgen Volynets là thủ môn 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 82 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ SC Poltava | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Iceland | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Pháp | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/01/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/05/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/06/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/01/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 03/09/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/12/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/12/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Dnipro-1(2017-2024) | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Kolos Kovalivka | Dnipro-1(2017-2024) | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 05/07/2017 | Gelios Kharkiv | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Dynamo-2 Kyiv | Gelios Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2010 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo-2 Kyiv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực27
- Chỉ số 159
- Chỉ số 228
- Chỉ số 457
- Chỉ số 354