Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yevgen Volynets

Polissya ZhytomyrThủ mônUKR
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Yevgen Volynets là thủ môn 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—1082000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yevgen Volynets · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-182000—0——6,10
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 2-190000—0——6,10
03/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-090000—0——6,80
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-190000—0——6,10
20/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-190000—0——6,10
10/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaT 4-090000—0——6,60
05/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-190000—0——6,10
18/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 2-090000—0——6,80
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IcelandT 2-0dự bị000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ PhápB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20172375 nghìn €
03/01/20182450 nghìn €
26/05/20182475 nghìn €
01/12/20182575 nghìn €
15/06/20192550 nghìn €
07/01/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
03/09/202027600 nghìn €
13/01/202127700 nghìn €
06/06/202127800 nghìn €
19/12/202128600 nghìn €
17/05/202228600 nghìn €
05/12/202229700 nghìn €
20/06/202329700 nghìn €
10/12/202330700 nghìn €
05/06/202430800 nghìn €
16/12/202431700 nghìn €
09/06/202531600 nghìn €
17/12/202532800 nghìn €
01/06/202632750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Dnipro-1(2017-2024)Polissya ZhytomyrChuyển nhượng—
13/07/2023Kolos KovalivkaDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
05/07/2017Gelios KharkivKolos KovalivkaChuyển nhượng—
17/07/2016Dynamo-2 KyivGelios KharkivChuyển nhượng—
31/01/2010Dinamo Kyiv U17Dynamo-2 KyivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực27
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com