
Yevgen Opanasenko
Hậu vệUKR
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yevgen Opanasenko là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/06/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/12/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/07/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/01/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/06/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/01/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 02/01/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/09/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/09/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Reshetylivka | Retired | Tự do | — |
| 30/03/2026 | SC Poltava | FC Reshetylivka | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Kryvbas | SC Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | FC Inhulets Petrove | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | FC Vorskla Poltava | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2020 | Konyaspor | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Zorya | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 14/02/2015 | Chornomorets Odesa | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Metalurg-2 Zaporizhya (-2012) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Metalurg-2 Zaporizhya (-2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Krystal Kherson U17 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực49