
Yevgen Misyura là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
986Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 986 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 986 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,70 |
| 03/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | SC Poltava | Kolos-2 Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Kudrivka | SC Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Free player | Motor Zaporizhya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Avanhard Kramatorsk | Free player | Trở lại | — |
| 29/04/2014 | Free player | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | UkrAgroKom Golovkivka | Dynamo Khmelnytskyi (-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Dynamo Khmelnytskyi (-2013) | UkrAgroKom Golovkivka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Free player | Dynamo Khmelnytskyi (-2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực48