Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yevgen Misyura

SC PoltavaHậu vệUKR
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yevgen Misyura là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
986Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—111198600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 986 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yevgen Misyura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-09000000—0——6,10
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-29000000—0—V5,75
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-29000000—0——5,70
10/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-4dự bị00000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 3-3dự bị00000—0———
24/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 0-22800000—0——6,60
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-43300000—0—Đ4,70
03/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 3-39000000—0——6,60
19/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-29000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20232925 nghìn €
10/12/20232975 nghìn €
05/06/202430100 nghìn €
16/12/202430150 nghìn €
09/06/202531150 nghìn €
17/12/202532150 nghìn €
01/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026SC PoltavaKolos-2 KovalivkaChuyển nhượng—
23/07/2024KudrivkaSC PoltavaChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerKudrivkaChuyển nhượng—
31/03/2015Free playerMotor ZaporizhyaChuyển nhượng—
30/06/2014FK Avanhard KramatorskFree playerTrở lại—
29/04/2014Free playerFK Avanhard KramatorskChuyển nhượng—
30/06/2013UkrAgroKom GolovkivkaDynamo Khmelnytskyi (-2013)Chuyển nhượng—
31/12/2011Dynamo Khmelnytskyi (-2013)UkrAgroKom GolovkivkaChuyển nhượng—
31/12/2010Free playerDynamo Khmelnytskyi (-2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com