Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yesus Cabrera

Boyaca ChicoTiền vệCOL
36Tuổi
169Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yesus Cabrera là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
13Đá chính
1.400Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1400Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—23131.31810216484%43%116,48
Cúp Colombia2026—208200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.318 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
569/671 (84%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
13/68 (19%)
Chuyền dài chính xác
44/74 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/85 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 39
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
206
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yesus Cabrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraB 0-2290010010/1012/4Đ5,63
18/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinB 1-4450000013/1512/4—5,76
12/10/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoB 0-126001005/900/2—6,39
04/10/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoT 3-031101100/200/1—7,91
20/09/2026Primera A Colombia@ MillonariosB 0-3450010122/2702/2—6,12
16/09/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubB 1-2800020243/4802/5V6,24
13/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinT 2-1380011228/2901/3—7,20
06/09/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasT 2-044000008/1101/6—6,41
31/08/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201019100 nghìn €
31/08/201625400 nghìn €
10/11/201626450 nghìn €
30/01/201726550 nghìn €
06/03/201827550 nghìn €
07/06/201827650 nghìn €
08/10/201828650 nghìn €
22/12/201828700 nghìn €
20/06/2019282,0 triệu €
27/02/2020292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
15/01/2021301,8 triệu €
06/06/2021301,5 triệu €
16/12/202131900 nghìn €
16/06/202231800 nghìn €
04/09/202231650 nghìn €
11/12/202232550 nghìn €
11/04/202332450 nghìn €
06/07/202332400 nghìn €
06/12/202333400 nghìn €
10/06/202433400 nghìn €
09/12/202434350 nghìn €
19/06/202534200 nghìn €
04/12/202535150 nghìn €
03/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Deportivo PereiraBoyaca ChicoChuyển nhượng—
08/01/2023Atletico Junior BarranquillaDeportivo PereiraChuyển nhượng—
31/12/2021CuiabaAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
19/07/2021America de CaliCuiabaChuyển nhượng—
29/06/2018Deportiva Once CaldasAmerica de CaliCho mượn—
02/01/2018America de CaliDeportiva Once CaldasChuyển nhượng—
30/12/2017Deportivo PastoAmerica de CaliCho mượn—
30/06/2016America de CaliDeportivo PastoChuyển nhượng—
30/06/2015Real CartagenaAmerica de CaliHết hạn mượn—
29/06/2014Deportes TolimaReal CartagenaCho mượn—
31/12/2013Real CartagenaDeportes TolimaChuyển nhượng—
31/12/2011Internacional de BogotaReal CartagenaHết hạn mượn—
31/10/2009Internacional de Bogotá U20Internacional de BogotaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com