
Yesid Díaz là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
35Đá chính
2.910Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2910Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 33 | 32 | 2.910 | 1 | 0 | 1 | 20 | 6 | 86% | 57% | 7 | 0 | 6,72 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.910 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1623/1874 (86%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 165/309 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 107
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/148 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 43
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/76 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/72 | 0 | 0/3 | — | 6,90 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/60 | 0 | 1/4 | — | 7,08 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/69 | 1 | 4/7 | V | 5,92 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/60 | 0 | 3/4 | — | 7,25 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/57 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/62 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/51 | 0 | 5/7 | V | 6,01 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 4/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực60