
Yerry Mina là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 95% | 66% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/126 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/30 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 60/63 | 4 | 9/13 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 3 | 4/10 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 2 | 7/7 | — | 7,75 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ghana | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Bồ Đào Nha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | World Cup | vs CHDC Congo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Uzbekistan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/10/2017 | 23 | 9,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 23 | 20,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 23 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 18,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Fiorentina | Cagliari | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/08/2023 | Everton | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | FC Barcelona | Everton | Hết hạn mượn 30.25M € | 30,2 triệu € |
| 10/01/2018 | Palmeiras - SP | FC Barcelona | Hết hạn mượn 12.4M € | 12,4 triệu € |
| 30/04/2016 | Independiente Santa Fe | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 31/12/2013 | Deportivo Pasto | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Deportivo Pasto U20 | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy39
- Sức mạnh84
- Thể lực77