Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yerko Leiva

Union La CaleraTiền vệCHI
28Tuổi
166Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Yerko Leiva là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
10Đá chính
1.027Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1027Phút/bàn
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1666330006082%45%406,34
Chilean Cup2026—6334110000——106,44
Copa de la Liga2026—21530000086%100%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/358 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
15
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/62 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 30
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yerko Leiva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-11000012/30——5,98
24/09/2026Chilean Cupvs Univ CatolicaH 1-1dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Chile@ O.HigginsB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-1450000118/2211/3—6,42
22/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 0-0310010112/1500/1—6,64
16/08/2026VĐQG Chile@ NublenseB 1-2260010217/2501/5—5,65
10/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2dự bị00000—0———
06/08/2026Chilean Cup@ Santiago WanderersT 4-07910000—0——7,90
01/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-4170000012/1502/2—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 425 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201719600 nghìn €
02/06/201819400 nghìn €
21/05/201920425 nghìn €
06/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
26/06/202022400 nghìn €
17/12/202022300 nghìn €
21/10/202123300 nghìn €
27/03/202223500 nghìn €
15/06/202224500 nghìn €
14/11/2022241,0 triệu €
03/04/2023241,0 triệu €
19/07/202325800 nghìn €
25/09/202325600 nghìn €
12/12/202325500 nghìn €
12/06/202425500 nghìn €
11/11/202426500 nghìn €
15/05/202526500 nghìn €
24/11/202527450 nghìn €
07/06/202627375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com