Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yerko Aguila

San Marcos de AricaHậu vệCHI
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Yerko Aguila là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo San Marcos de Arica.

Tiểu sử Yerko Aguila

Yerko Aguila là hậu vệ 30 tuổi thi đấu cho San Marcos de Arica, quốc tịch Chile. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận với 1228 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại Hạng 2 Chile. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.228Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1228Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—14141.22810000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.228 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201721125 nghìn €
02/06/201822125 nghìn €
10/03/202124125 nghìn €
21/10/202125125 nghìn €
15/06/202226125 nghìn €
14/11/202226225 nghìn €
14/07/202327350 nghìn €
28/12/202327350 nghìn €
12/06/202428300 nghìn €
11/11/202428200 nghìn €
15/05/202528275 nghìn €
24/11/202529275 nghìn €
21/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com