
Yeremay Hernández là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.
Tiểu sử Yeremay Hernández
Yeremay Hernández thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ RC Deportivo, mang quốc tịch Spain và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/12/2002, cao 170 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga, cầu thủ có 8 trận với 331 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường được ghi nhận là 25,0 triệu €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
331Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 331 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 84% | 51% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/135 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/58 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Levante | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/16 | 0 | 5/8 | — | 6,77 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 3 | 30/31 | 1 | 11/17 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 5 | 7/15 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/4 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 3/4 | V | 6,46 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 2/2 | — | 6,93 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 4/6 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật59
- Tư duy68
- Sức mạnh39
- Thể lực52