
Yeray Cabanzón
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Yeray Cabanzón là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 379 | 0 | 0 | 1 | 16 | 3 | 83% | 38% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/171 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/52 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | V | 6,35 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/6 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 5/14 | — | 6,61 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 28/33 | 0 | 1/6 | V | 6,05 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 4/8 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 41/46 | 2 | 3/9 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/03/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Racing Santander | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Andorra CF | Racing Santander | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Racing Santander | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ponferradina | Racing Santander | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | Racing Santander | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ponferradina | Racing Santander | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Racing Santander | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rayo Cantabria | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Racing Santander U19 | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Racing Santander Youth | Racing Santander U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực41