
Yeo Hong-Gyu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
160Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 160 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 57% | 45% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/40 (57%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 2 | 3/7 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/9 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/2 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Free player | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Hwaseong FC | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2025 | Jeju SK FC | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Chunnam Techno University | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Chunnam Dragons U18 | Chunnam Techno University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jeonju Haesung Middle School | Chunnam Dragons U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ilsan Ari U15 | Jeonju Haesung Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jeonju Jochon Elementary School | Ilsan Ari U15 | Chuyển nhượng | — |