
Yeo Bong-Hun là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Tiểu sử Yeo Bong-Hun
Mang quốc tịch South Korea, Yeo Bong-Hun thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Bucheon FC 1995 và hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận, 422 phút thi đấu và điểm trung bình 5,59. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg, sinh ngày 12/03/1994. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 15/01/2026, khi cầu thủ rời Chungbuk Cheongju FC để gia nhập Bucheon FC 1995.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 8 | 4 | 332 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 47% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/58 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/9 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 3/6 | V | 6,33 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 4 | 8/11 | — | 6,55 |
| 26/07/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 22/07/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2017 | 23 | 325 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/02/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Chungbuk Cheongju FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Gwangju Football Club | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2023 | Chungju Citizen | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Gwangju Football Club | Chungju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Gil Vicente | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Vilaverdense | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 06/09/2016 | Gil Vicente | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | AD Alcorcón B | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Marino luanco | AD Alcorcón B | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | AD Alcorcón B | Marino luanco | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Gwangju University | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Andong High School | Gwangju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Andong Middle School | Andong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Andong Elementary School | Andong Middle School | Chuyển nhượng | — |