
Yentl Van Genechten là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAS Eupen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 80% | 69% | 1 | 0 | 5,88 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/212 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/39 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 2 | 3/4 | V | 7,35 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 27/35 | 5 | 8/12 | — | 7,09 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 3/4 | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 4 | 6/7 | — | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 3/6 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/38 | 2 | 4/6 | — | 7,34 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 3-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 6,11 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/47 | 1 | 2/3 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/09/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/01/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/08/2019 | 19 | — |
| 19/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/02/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/10/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 23/04/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Jong Genk | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Koninklijke Lierse Sportkring | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KVC Westerlo | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Thes Sport | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | KVC Westerlo | Thes Sport | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Jong Westel (-2025) | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KVC Westerlo U17 | Jong Westel (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KVC Westerlo Youth | KVC Westerlo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KV Mechelen Youth | KVC Westerlo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KVC Westerlo Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | KSK Heist Youth | KVC Westerlo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực42