
Yeltzin Erique là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Tiểu sử Yeltzin Erique
Yeltzin Erique là hậu vệ người Ecuador, 24 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Cuenca. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 26 trận với tổng 2020 phút thi đấu và điểm trung bình 6,87, trong đó 22 trận ở LigaPro Ecuador và 4 trận ở Copa Sudamericana. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
2.020Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/26Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 22 | 19 | 1.662 | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 84% | 65% | 0 | 0 | 6,88 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 358 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 62% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.662 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/23
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 720/849 (84%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 15/71 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/94 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/135 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/148 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 31/38 | 2 | 7/10 | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 3/3 | — | 6,94 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 34/37 | 2 | 4/5 | — | 7,69 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/58 | 2 | 6/8 | — | 6,82 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 40/45 | 1 | 2/3 | — | 7,65 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 4/7 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy39
- Sức mạnh60
- Thể lực49