Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yellu Santiago

MaritimoTiền vệESP
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Yellu Santiago là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Maritimo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—10100000—0%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yellu Santiago · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACT 1-0100000—00/1—6,80
12/05/2026Primeira Liga@ Gil VicenteT 3-1dự bị00000—0———
21/03/2026Primeira Liga@ MoreirenseT 1-04000005/601/2—6,82
08/01/2026Serie A@ NapoliH 2-2dự bị00000—0———
05/01/2026Serie Avs TorinoB 0-3dự bị00000—0———
28/12/2025Serie A@ AC MilanB 0-3dự bị00000—0———
14/12/2025Serie A@ FiorentinaT 2-1dự bị00000—0———
07/12/2025Serie Avs AtalantaT 3-1dự bị00000—0———
29/11/2025Serie A@ GenoaB 1-2dự bị00000—0———
23/11/2025Serie Avs ParmaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221850 nghìn €
28/12/202218100 nghìn €
29/06/202319100 nghìn €
19/12/202319100 nghìn €
20/03/202419500 nghìn €
06/06/2024201,0 triệu €
26/12/2024201,0 triệu €
08/06/202521900 nghìn €
22/12/202521900 nghìn €
27/05/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Hellas VeronaMaritimoChuyển nhượng—
29/06/2026FC AroucaHellas VeronaCho mượn—
08/01/2026Hellas VeronaFC AroucaChuyển nhượng—
23/07/2025GetafeHellas VeronaChuyển nhượng—
09/01/2024Valencia CF MestallaGetafeChuyển nhượng—
30/06/2022Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2021Valencia U18Valencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Valencia CF YouthValencia U18Chuyển nhượng—
30/06/2018E. F. Torre PachecoValencia CF YouthChuyển nhượng—
30/06/2017FC Cartagena YouthE. F. Torre PachecoChuyển nhượng—
30/06/2012Deportiva MineraFC Cartagena YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com