
Yeison Guzmán là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
35Đá chính
3.075Phút
21Bàn thắng
6Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
146Phút/bàn
33/73Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 32 | 30 | 2.659 | 18 | 9 | 6 | 69 | 30 | 85% | 48% | 4 | 0 | 7,32 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 243 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 85% | 53% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.659 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 18
- Phạt đền ghi
- 9
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 30/69
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/46
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1095/1278 (85%)
- Chuyền quyết định
- 89
- Tạt bóng chính xác
- 30/86 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 83/107 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/154 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 66
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 321
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 46
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/106 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 64/75 | 0 | — | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/18 | 0 | 0/2 | — | 7,01 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 39/48 | 1 | 1/3 | — | 7,05 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/30 | 1 | 2/6 | — | 7,41 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/19 | 1 | 1/1 | — | 7,63 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-0 | 74 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 34/40 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 27/30 | 0 | 1/1 | — | 7,80 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 45/51 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/10/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/01/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2022 | 23 | 1,6 triệu € |
| 16/06/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 11/12/2022 | 24 | 1,1 triệu € |
| 06/07/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 06/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2024 | 25 | 2,6 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 2,6 triệu € |
| 22/09/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 18/03/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 27 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 01/09/2026 | 28 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật68
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực57