Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yeison Daniel Moreno Murillo

29Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yeison Daniel Moreno Murillo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—853970008166%32%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/86 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/77 (32%)
Không chiến thắng / thua
16 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 26
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yeison Daniel Moreno Murillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 0-145000006/803/9—6,67
05/10/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaB 1-245002019/1405/11—6,37
21/09/2026VĐQG Argentina@ BelgranoB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoH 0-06000001/10——6,53
18/08/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanB 0-157001014/801/4—6,43
08/08/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaB 1-2680000015/1824/10V6,11
02/08/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldH 0-057001004/1406/14—6,20
29/07/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsB 0-361004108/1104/14—6,11
26/07/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 1-0580000110/1212/13—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €20192025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/201922150 nghìn €
12/01/202224150 nghìn €
16/06/202225250 nghìn €
11/12/202225250 nghìn €
06/07/202326200 nghìn €
14/09/202326350 nghìn €
06/12/202326350 nghìn €
10/06/202427350 nghìn €
09/12/202427250 nghìn €
07/05/202528200 nghìn €
27/11/202528200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al-Ahly SCEstudiantes Rio CuartoChuyển nhượng—
13/02/2026Real EspanaAl-Ahly SCChuyển nhượng—
01/01/2025Envigado FCReal EspanaChuyển nhượng—
31/12/2023Independiente Santa FeEnvigado FCChuyển nhượng—
12/07/2023Atletico BucaramangaIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
31/12/2021Tigres ZipaquiraAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
31/08/2020Inter PalmiraTigres ZipaquiraChuyển nhượng—
31/12/2017Llaneros FCInter PalmiraChuyển nhượng—
14/02/2017Internacional de Palmira U20Llaneros FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com