
Yeison Abelardo Suarez Vasquez
Hậu vệCOL
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Yeison Abelardo Suarez Vasquez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 4 | 5/7 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/45 | 0 | 0/2 | V | 6,12 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 49/55 | 2 | 3/5 | — | 7,04 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/37 | 3 | 6/7 | — | 6,69 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 44/50 | 1 | 3/4 | — | 7,28 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 52/56 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/46 | 1 | 5/5 | — | 7,06 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/31 | 1 | 1/3 | V | 6,81 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 1 | 2/4 | — | 7,06 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 28/36 | 1 | 2/2 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 30/01/2017 | 19 | 225 nghìn € |
| 06/03/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/04/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/03/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 14/09/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2019 | No team | Bogota FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2017 | Deportivo Cali | Retired | Tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực48