
Yeiner Londoño là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Tiểu sử Yeiner Londoño
Yeiner Londoño là tiền vệ của Alianza Fútbol Club, mang quốc tịch Colombia và sinh ngày 10/11/2000. Cầu thủ hiện 25 tuổi và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân với 842 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,76. Trong số đó, 17 trận và 2 bàn thuộc Primera A Colombia, còn 3 trận thuộc Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, và việc chuyển đến Alianza Fútbol Club từ Patriotas FC diễn ra vào ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
863Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 18 | 7 | 829 | 2 | 0 | 0 | 18 | 5 | 77% | 49% | 2 | 0 | 6,78 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/171 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/106 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 48
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/5 | V | 5,89 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/4 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/5 | — | 6,05 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 2/8 | — | 6,35 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/19 | 0 | 2/7 | — | 7,37 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/13 | 2 | 5/13 | V | 6,38 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/18 | 1 | 5/6 | — | 6,52 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/5 | — | 6,12 |
| 07/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 4/6 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Patriotas FC | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | UE Cornella | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2025 | Free player | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | CD Tudelano | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2024 | Fortaleza F.C | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Free player | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Atletico Huila | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2022 | Bogota FC | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |