
Yeimar Mosquera là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | English U21 Premier League | vs Manchester City U21 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 5/8 | V | 5,99 |
| 25/04/2026 | English U21 Premier League | @ Southampton U21 | H 3-3 | 120 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 76/91 | 1 | 2/5 | — | 7,65 |
| 18/04/2026 | English U21 Premier League | @ Stoke City U21 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/52 | 1 | 4/6 | — | 7,92 |
| 11/04/2026 | English U21 Premier League | vs Middlesbrough U21 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/57 | 1 | 7/11 | — | 6,35 |
| 06/04/2026 | English U21 Premier League | @ Blackburn Rovers U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 50/60 | 0 | 3/7 | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | English U21 Premier League | @ Brighton U21 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 21/03/2026 | English U21 Premier League | @ Leicester City U21 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 3 | 5/6 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/09/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Aston Villa U23 | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 27/01/2025 | Real Union | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Aston Villa U23 | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Orsomarso | Aston Villa U23 | Hết hạn mượn 0.475M € | 475 nghìn € |
| 28/01/2024 | Socrates Valencia FC | Orsomarso | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực58