
Yeiler Goez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
20Đá chính
1.888Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1888Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 19 | 1.798 | 1 | 0 | 0 | 16 | 4 | 87% | 57% | 5 | 1 | 6,54 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.798 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 986/1126 (87%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 81/124 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/154 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 56
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/32 | 0 | 3/3 | — | 6,51 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 1/4 | V | 6,22 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 4/7 | V | 6,80 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 6/11 | Đ | 5,83 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 0 | 3/7 | — | 6,43 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/94 | 1 | 5/9 | — | 7,12 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 14/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 3 | 3/5 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 1 | 1/3 | V | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/04/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/09/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 650 nghìn € |
| 01/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực47