
Yeicar Perlaza
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Yeicar Perlaza là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Tiểu sử Yeicar Perlaza
Yeicar Perlaza là tiền vệ thuận chân phải, cao 180 cm và nặng 63 kg, hiện thi đấu cho Atletico Nacional Medellin. Cầu thủ mang quốc tịch Colombia, sinh ngày 24/01/2003 và 23 tuổi. Ở mùa 2026, Perlaza ra sân 18 trận, ghi 1 bàn trong 696 phút thi đấu, điểm trung bình 5,78. Tại Primera A Colombia có 16 trận, còn ở Cúp Colombia có 2 trận và 1 bàn thắng. Ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho mượn từ Independiente Santa Fe đến Atletico Nacional Medellin, giá trị thị trường 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 16 | 6 | 516 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 76% | 54% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/123 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/53 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | V | 5,99 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/32 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 5-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 3/8 | — | 6,58 |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Penarol | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 4/10 | — | 6,57 |
| 24/05/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 3/4 | — | 6,82 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/04/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/09/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Independiente Santa Fe | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Atletico Nacional U20 | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | North Texas SC | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Atletico Nacional U20 | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |