Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yeiber Murillo

28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Yeiber Murillo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
6Đá chính
607Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—11655510200——10—
Copa Libertadores2026—40521002180%33%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 555 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yeiber Murillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Libertadores@ Club Libertad AsunciónT 1-0dự bị00000—0———
06/05/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleT 2-01000000—11/2—6,51
29/04/2026Copa Libertadoresvs CA Rosario CentralB 0-36000003/40——6,28
16/04/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleB 1-326001029/1101/4—6,75
10/04/2026Copa Libertadoresvs Club Libertad AsunciónT 3-11010110—0——8,09

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20192025 nghìn €
02/05/201921150 nghìn €
04/08/201921150 nghìn €
10/11/201921175 nghìn €
07/10/202022150 nghìn €
07/01/202122100 nghìn €
27/06/202123150 nghìn €
08/12/202123150 nghìn €
29/11/202224150 nghìn €
06/03/202324—
05/03/202425175 nghìn €
13/06/202426225 nghìn €
05/12/202426300 nghìn €
18/06/202527250 nghìn €
04/12/202527225 nghìn €
28/05/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh48
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com