Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yegor Prokopenko

Obolon KyivHậu vệUKR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yegor Prokopenko là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yegor Prokopenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-0dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 1-19000000—0——6,40
26/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-39000000—0——5,40
17/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 1-1800000—0——6,50
11/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 0-29000000—0——6,30
05/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 3-31900000—0——5,90
22/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-44400000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20202225 nghìn €
04/12/20202250 nghìn €
16/06/20212375 nghìn €
05/12/20212350 nghìn €
17/05/20222350 nghìn €
05/12/202224100 nghìn €
20/06/202325150 nghìn €
13/09/202325200 nghìn €
10/12/202325300 nghìn €
05/06/202426400 nghìn €
16/12/202426200 nghìn €
09/06/202527100 nghìn €
17/12/202527250 nghìn €
01/06/202628300 nghìn €
20/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2017Obolon-2 BuchaObolon KyivChuyển nhượng—
29/02/2016Free playerObolon-2 BuchaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com