Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yegor Khvalko

FK AtyrauHậu vệBLR
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yegor Khvalko là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Atyrau.

Tiểu sử Yegor Khvalko

Yegor Khvalko là hậu vệ của câu lạc bộ FK Atyrau, mang quốc tịch Belarus và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 18/02/1997, cao 181 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Tại Kazakhstan Premier League, cầu thủ có 21 trận ra sân, ghi 2 bàn và tích lũy 1824 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.824Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
912Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—21201.82420000——80—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.824 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201720100 nghìn €
29/11/201720100 nghìn €
31/05/201821200 nghìn €
03/12/201821150 nghìn €
02/07/20202350 nghìn €
07/12/20202350 nghìn €
08/07/202124100 nghìn €
01/12/202124150 nghìn €
16/06/202225150 nghìn €
26/12/202225125 nghìn €
30/05/202326250 nghìn €
26/12/202326350 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
26/12/202427450 nghìn €
08/06/202528500 nghìn €
05/11/202528600 nghìn €
22/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com