
Yeferson Rodallega là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Envigado FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Colombia | 2026 | — | 9 | 8 | 718 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 718 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/09/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Deportiva Once Caldas | Envigado FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Envigado FC | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Dep.Independiente Medellin | Envigado FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Envigado FC | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Atletico Clube Goianiense | Envigado FC | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Envigado FC | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Envigado FC U20 | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy41
- Sức mạnh49
- Thể lực37