
Yeboah Amankwah là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Inter Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.044Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 12 | 11 | 1.044 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 53% | 1 | 0 | 6,10 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finland Liiga Cup | — | — | 2 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.044 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/418 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/49 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/91 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Finland Liiga Cup · 2 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 7,02 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 1 | 2/5 | — | 5,89 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 5,61 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/78 | 3 | 6/11 | — | 6,98 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/10/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | IFK Mariehamn | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Free player | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | KVSK Lommel | Free player | Trở lại | — |
| 05/09/2022 | Manchester City U21 | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Accrington Stanley | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Manchester City U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2020 | Rochdale | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | Manchester City U21 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2016 | Kinetic Academy | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực37