Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yeasin Khan

32Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yeasin Khan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Abahani Limited Dhaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—119000000——106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yeasin Khan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 3-19000000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/201925100 nghìn €
06/02/202025100 nghìn €
19/11/202026100 nghìn €
29/12/202026125 nghìn €
07/03/202126100 nghìn €
30/09/20212775 nghìn €
21/12/20212775 nghìn €
15/04/20222750 nghìn €
09/08/20222775 nghìn €
13/12/20222875 nghìn €
15/12/20222875 nghìn €
20/02/20232875 nghìn €
27/07/20232850 nghìn €
29/11/20232950 nghìn €
24/06/20242975 nghìn €
16/01/202530100 nghìn €
17/06/202530100 nghìn €
16/12/202531100 nghìn €
26/05/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com