Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yeasin Arafat

23Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Yeasin Arafat là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Abahani Limited Dhaka.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yeasin Arafat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaB 0-59000000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 0-2dự bị00000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 3-12000000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 2-2dự bị00000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/201916100 nghìn €
06/02/202017100 nghìn €
19/11/202017100 nghìn €
29/12/202017100 nghìn €
07/03/202118150 nghìn €
30/09/202118175 nghìn €
21/12/202118175 nghìn €
15/04/202219150 nghìn €
09/08/202219175 nghìn €
15/12/202219175 nghìn €
20/02/202320150 nghìn €
27/07/202320125 nghìn €
29/11/202320125 nghìn €
24/06/202421100 nghìn €
16/01/20252275 nghìn €
17/06/20252250 nghìn €
16/12/20252225 nghìn €
26/05/20262310 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Brothers UnionAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
14/07/2025Abahani Limited DhakaBrothers UnionChuyển nhượng—
18/08/2024Bashundhara KingsAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
24/11/2021Saif Sporting ClubBashundhara KingsChuyển nhượng—
30/10/2019Chittagong AbahaniSaif Sporting ClubCho mượn—
30/09/2019Saif Sporting ClubChittagong AbahaniChuyển nhượng—
30/06/2018Brothers UnionSaif Sporting ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com